Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

골다공증

goldagongjeung [골다공쯩]

골다공증이 · 골다공증을

bệnh loãng xương

Ví dụ

골다공증을 예방하려면 칼슘을 충분히 먹어야 해요.

Để phòng loãng xương, bạn cần bổ sung đủ canxi.

Thành phần từ

골 xương다 nhiều공 lỗ증 chứng

Nghĩa đen là "chứng xương có nhiều lỗ". Hán Việt: cốt đa khổng chứng.

Bạn nên biết

Phát âm là [골다공쯩]; -증 nghĩa là "chứng", xuất hiện trong rất nhiều tên bệnh.