Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

척수

cheoksu [척쑤]

척수가 · 척수를

tủy sống

Ví dụ

그는 사고로 척수를 다쳐 걷지 못하게 되었습니다.

Anh ấy bị tổn thương tủy sống trong một tai nạn và không thể đi lại được nữa.

Thành phần từ

척 cột sống수 tủy

Nghĩa đen là "tủy của cột sống". Hán Việt: tích tủy.

Bạn nên biết

Phát âm là [척쑤]; đừng nhầm 척수 (tủy sống) với 척추 (cột sống, các đốt xương).