Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

노화

nohwa

노화가 · 노화를

sự lão hóa

Ví dụ

자외선은 피부 노화의 큰 원인이에요.

Tia cực tím là nguyên nhân chính gây lão hóa da.

Thành phần từ

노 già화 trở thành

Nghĩa đen là "trở nên già". Hán Việt: lão hóa — giống hệt tiếng Việt.