Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

통풍

tongpung

통풍이 · 통풍을

bệnh gút, thống phong

Ví dụ

통풍이 있으면 술과 고기를 줄이는 게 좋아요.

Nếu bị gút, bạn nên giảm rượu và thịt.

Thành phần từ

통 đau풍 gió

Nghĩa đen là "gió gây đau", tên gọi xưa trong y học cổ truyền. Hán Việt: thống phong — tiếng Việt cũng dùng.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 통풍 (通風) còn nghĩa là "thông gió", như 통풍이 잘 되다 (thoáng khí).