Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

가설검증

gaseolgeomjeung

가설검증이 · 가설검증을

kiểm định giả thuyết

Ví dụ

이 연구의 가장 중요한 목적은 바로 가설검증입니다.

Mục đích quan trọng nhất của nghiên cứu này chính là kiểm định giả thuyết.

Thành phần từ

가 tạm설 thuyết검 kiểm증 chứng

Nghĩa đen là "kiểm tra và chứng minh một học thuyết tạm thời". Hán Việt: giả thuyết kiểm chứng (tiếng Việt đảo lại: "kiểm chứng giả thuyết").

Bạn nên biết

Thường viết có dấu cách: 가설 검증, và dùng với 하다: 가설을 검증하다 (kiểm chứng giả thuyết).