Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

염좌

yeomjwa

염좌가 · 염좌를

bong gân

Ví dụ

발목 염좌는 운동선수에게 흔한 부상입니다.

Bong gân cổ chân là chấn thương thường gặp ở vận động viên.

Thành phần từ

염 vặn좌 trẹo

Nghĩa đen là "vặn và trẹo" — từ y khoa chỉ bong gân. Hán Việt: niệp tỏa.

Bạn nên biết

염좌 là từ trang trọng, y khoa; trong đời thường người ta nói 발목을 삐었어요 (mình bị trẹo cổ chân).