Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

인대

indae

인대가 · 인대를

dây chằng

Ví dụ

축구를 하다가 무릎 인대를 다쳤어요.

Mình bị chấn thương dây chằng đầu gối khi đá bóng.

Thành phần từ

인 dai대 dải

Nghĩa đen là "dải dai chắc" — mô nối các xương với nhau. Hán Việt: nhận đới.