인대가 · 인대를
dây chằng
Ví dụ
축구를 하다가 무릎 인대를 다쳤어요.
Mình bị chấn thương dây chằng đầu gối khi đá bóng.
Thành phần từ
인 dai+대 dải
Nghĩa đen là "dải dai chắc" — mô nối các xương với nhau. Hán Việt: nhận đới.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn