각골난망이에요 · 각골난망의 은혜
khắc cốt ghi tâm, ơn nghĩa không bao giờ quên
Ví dụ
어려울 때 도와주신 은혜는 정말 각골난망입니다.
Ơn giúp đỡ của anh/chị lúc khó khăn tôi thật sự khắc cốt ghi tâm.
Thành phần từ
각 khắc+골 xương+난 khó+망 quên
Nghĩa đen là "khắc vào xương, khó quên". Hán Việt: khắc cốt nan vong — gần với "khắc cốt ghi tâm" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [각꼴란망]; dùng trong lời cảm ơn trang trọng, thường đi với 은혜 (ơn nghĩa).