Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

각골난망

gakgollanmang [각꼴란망]

각골난망이에요 · 각골난망의 은혜

khắc cốt ghi tâm, ơn nghĩa không bao giờ quên

Ví dụ

어려울 때 도와주신 은혜는 정말 각골난망입니다.

Ơn giúp đỡ của anh/chị lúc khó khăn tôi thật sự khắc cốt ghi tâm.

Thành phần từ

각 khắc골 xương난 khó망 quên

Nghĩa đen là "khắc vào xương, khó quên". Hán Việt: khắc cốt nan vong — gần với "khắc cốt ghi tâm" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [각꼴란망]; dùng trong lời cảm ơn trang trọng, thường đi với 은혜 (ơn nghĩa).