Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

고되다

godoeda

고돼요 · 고됐어요 · 고된 (+noun)

vất vả, cực nhọc, mệt nhọc (công việc)

Ví dụ

하루 종일 고된 일을 해서 너무 피곤해요.

Làm việc cực nhọc cả ngày nên mình mệt lắm.

Thành phần từ

Thường mô tả lao động chân tay hoặc cuộc sống vất vả: 고된 일, 고된 하루.