Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

걸맞다

geolmatda [걸맏따]

걸맞아요 · 걸맞았어요 · 걸맞은 (+noun)

xứng đáng, tương xứng, phù hợp

Ví dụ

그는 실력에 걸맞은 대우를 받았어요.

Anh ấy được đãi ngộ xứng đáng với năng lực.

Thành phần từ

Mẫu câu: N에 걸맞다 — "tương xứng với N".

Bạn nên biết

Đây là tính từ nên định ngữ là 걸맞은, không phải 걸맞는 — lỗi rất phổ biến ngay cả với người bản xứ.