걸맞아요 · 걸맞았어요 · 걸맞은 (+noun)
xứng đáng, tương xứng, phù hợp
Ví dụ
그는 실력에 걸맞은 대우를 받았어요.
Anh ấy được đãi ngộ xứng đáng với năng lực.
Thành phần từ
Mẫu câu: N에 걸맞다 — "tương xứng với N".
Bạn nên biết
Đây là tính từ nên định ngữ là 걸맞은, không phải 걸맞는 — lỗi rất phổ biến ngay cả với người bản xứ.