값져요 · 값졌어요 · 값진 (+noun)
quý giá, có giá trị, đáng giá
Ví dụ
이번 실패는 저에게 값진 경험이었어요.
Lần thất bại này là một trải nghiệm quý giá với mình.
Thành phần từ
Gồm 값 "giá, giá trị" + 지다 "có" — đầy giá trị.
Bạn nên biết
Phát âm là [갑찌다]; thường dùng cho trải nghiệm, bài học, không dùng cho giá cả — "đắt" thì dùng 비싸다.
Từ liên quan