Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

값지다

gapjida [갑찌다]

값져요 · 값졌어요 · 값진 (+noun)

quý giá, có giá trị, đáng giá

Ví dụ

이번 실패는 저에게 값진 경험이었어요.

Lần thất bại này là một trải nghiệm quý giá với mình.

Thành phần từ

Gồm 값 "giá, giá trị" + 지다 "có" — đầy giá trị.

Bạn nên biết

Phát âm là [갑찌다]; thường dùng cho trải nghiệm, bài học, không dùng cho giá cả — "đắt" thì dùng 비싸다.