Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

거대하다

geodaehada

거대해요 · 거대했어요 · 거대한 (+noun)

khổng lồ, to lớn, đồ sộ

Ví dụ

바다에서 거대한 고래를 봤어요.

Mình đã thấy một con cá voi khổng lồ ngoài biển.

Thành phần từ

거 khổng lồ대 lớn

Nghĩa đen là "to lớn". Hán Việt: cự đại — như "cự" trong "cự phách".