거대해요 · 거대했어요 · 거대한 (+noun)
khổng lồ, to lớn, đồ sộ
Ví dụ
바다에서 거대한 고래를 봤어요.
Mình đã thấy một con cá voi khổng lồ ngoài biển.
Thành phần từ
거 khổng lồ+대 lớn
Nghĩa đen là "to lớn". Hán Việt: cự đại — như "cự" trong "cự phách".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn