Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

고군분투

gogunbuntu

고군분투가 · 고군분투를

đơn thương độc mã, một mình chật vật chiến đấu

Ví dụ

그는 혼자서 고군분투하며 가게를 운영하고 있어요.

Anh ấy một mình chật vật gánh vác cửa hàng.

Thành phần từ

고 lẻ loi군 quân분 hăng hái투 đánh

Nghĩa đen là "đạo quân lẻ loi chiến đấu hết sức". Hán Việt: cô quân phấn đấu.