Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

계층이동

gyecheungidong

계층이동이 · 계층이동을

dịch chuyển giai tầng, dịch chuyển xã hội

Ví dụ

교육은 계층이동의 사다리라고 불립니다.

Giáo dục được gọi là chiếc thang để dịch chuyển giai tầng.

Thành phần từ

계 bậc층 tầng이 dời동 động

Nghĩa đen là "giai tầng di động" (Hán Việt: giai tầng di động).

Bạn nên biết

Cụm hay gặp: 계층이동 사다리가 끊어졌다 "chiếc thang dịch chuyển giai tầng đã bị gãy".