Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

특권층

teukgwoncheung [특꿘층]

특권층이 · 특권층을

tầng lớp đặc quyền

Ví dụ

특권층만 누리는 혜택에 대한 비판이 커졌어요.

Chỉ trích về những ưu đãi mà chỉ tầng lớp đặc quyền được hưởng ngày càng tăng.

Thành phần từ

특 đặc biệt권 quyền층 tầng

Nghĩa đen là "tầng lớp có quyền đặc biệt" (Hán Việt: đặc quyền tầng — "đặc quyền" giống tiếng Việt).