특권층이 · 특권층을
tầng lớp đặc quyền
Ví dụ
특권층만 누리는 혜택에 대한 비판이 커졌어요.
Chỉ trích về những ưu đãi mà chỉ tầng lớp đặc quyền được hưởng ngày càng tăng.
Thành phần từ
특 đặc biệt+권 quyền+층 tầng
Nghĩa đen là "tầng lớp có quyền đặc biệt" (Hán Việt: đặc quyền tầng — "đặc quyền" giống tiếng Việt).