Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

신분상승

sinbunsangseung

신분상승이 · 신분상승을

thăng tiến địa vị, đổi đời

Ví dụ

드라마에서는 결혼을 통한 신분상승 이야기가 자주 나와요.

Trong phim truyền hình hay có những câu chuyện đổi đời nhờ kết hôn.

Thành phần từ

신 thân분 phận상 lên승 thăng

Nghĩa đen là "thân phận đi lên" (Hán Việt: thân phận thượng thăng); 신분 là vị trí của một người trong xã hội.