Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

손해 배상

sonhae baesang

손해 배상이 · 손해 배상을

bồi thường thiệt hại

Ví dụ

피해자는 회사를 상대로 손해 배상을 청구했습니다.

Nạn nhân đã yêu cầu công ty bồi thường thiệt hại.

Thành phần từ

손 tổn thất해 hại배 bồi thường상 đền trả

Nghĩa đen là "đền bù tổn thất và thiệt hại". Hán Việt: tổn hại bồi thường — tiếng Việt nói "bồi thường thiệt hại".

Bạn nên biết

Cụm từ hay gặp: 손해 배상을 청구하다 = yêu cầu bồi thường thiệt hại.