손해 배상이 · 손해 배상을
bồi thường thiệt hại
Ví dụ
피해자는 회사를 상대로 손해 배상을 청구했습니다.
Nạn nhân đã yêu cầu công ty bồi thường thiệt hại.
Thành phần từ
손 tổn thất+해 hại+배 bồi thường+상 đền trả
Nghĩa đen là "đền bù tổn thất và thiệt hại". Hán Việt: tổn hại bồi thường — tiếng Việt nói "bồi thường thiệt hại".
Bạn nên biết
Cụm từ hay gặp: 손해 배상을 청구하다 = yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Từ liên quan