Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

호경기

hogyeonggi

호경기가 · 호경기를

kinh tế thịnh vượng, thời kỳ bùng nổ

Ví dụ

호경기에는 일자리가 늘고 소비도 증가해요.

Khi kinh tế thịnh vượng, việc làm tăng và tiêu dùng cũng tăng.

Thành phần từ

호 tốt경 cảnh기 khí

호- "tốt" + 경기 "tình hình kinh tế". Hán Việt: hảo cảnh khí.