Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

시위대

siwidae

시위대가 · 시위대를

đoàn biểu tình, người biểu tình

Ví dụ

시위대가 광장에 모여 구호를 외쳤습니다.

Đoàn biểu tình tập trung ở quảng trường và hô khẩu hiệu.

Thành phần từ

시 bày tỏ위 uy대 đội

시위 "biểu tình", nghĩa đen là "phô uy", + -대 "đội". Hán Việt: thị uy đội ("thị uy" giống tiếng Việt).