Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

장독대

jangdokdae [장독때]

장독대가 · 장독대를

bệ đặt chum tương (nơi để chum xì dầu, tương ớt…)

Ví dụ

할머니 집 장독대에는 된장 항아리가 가득했어요.

Bệ chum tương ở nhà bà đầy những chum tương doenjang.

Thành phần từ

장 tương대 bệ, đài

장 (tương) + từ thuần Hàn 독 (chum lớn) + 대 (bệ). Hán Việt: tương … đài.

Bạn nên biết

Phát âm là [장똑때] — cả 독 và 대 đều căng hóa.