장독대가 · 장독대를
bệ đặt chum tương (nơi để chum xì dầu, tương ớt…)
Ví dụ
할머니 집 장독대에는 된장 항아리가 가득했어요.
Bệ chum tương ở nhà bà đầy những chum tương doenjang.
Thành phần từ
장 tương+대 bệ, đài
장 (tương) + từ thuần Hàn 독 (chum lớn) + 대 (bệ). Hán Việt: tương … đài.
Bạn nên biết
Phát âm là [장똑때] — cả 독 và 대 đều căng hóa.
Từ liên quan