Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

결의

gyeorui [겨리]

결의가 · 결의를

quyết tâm, ý chí

Ví dụ

선수들은 이번에는 꼭 이기겠다는 결의를 다졌어요.

Các cầu thủ đã hạ quyết tâm lần này nhất định phải thắng.

Thành phần từ

결 quyết định의 ý

Nghĩa đen là "ý đã quyết". Hán Việt: quyết ý; từ đồng âm 결의 (決議) nghĩa là "nghị quyết" của một tập thể.

Bạn nên biết

Phát âm là [겨릐/겨리]; 결의를 다지다 (củng cố quyết tâm) là kết hợp quan trọng nhất.