결의가 · 결의를
quyết tâm, ý chí
Ví dụ
선수들은 이번에는 꼭 이기겠다는 결의를 다졌어요.
Các cầu thủ đã hạ quyết tâm lần này nhất định phải thắng.
Thành phần từ
결 quyết định+의 ý
Nghĩa đen là "ý đã quyết". Hán Việt: quyết ý; từ đồng âm 결의 (決議) nghĩa là "nghị quyết" của một tập thể.
Bạn nên biết
Phát âm là [겨릐/겨리]; 결의를 다지다 (củng cố quyết tâm) là kết hợp quan trọng nhất.
Từ liên quan