Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

맹세

maengse

맹세가 · 맹세를

lời thề, lời nguyện

Ví dụ

두 사람은 평생 서로 사랑하겠다고 맹세를 했어요.

Hai người đã thề sẽ yêu nhau trọn đời.

Thành phần từ

맹 liên minh세 thề

Vốn đọc là 맹서; âm tiết thứ hai chuyển thành 세 trong lời nói hằng ngày. Hán Việt: minh thệ ("minh" như trong "đồng minh").

Bạn nên biết

맹세코 nghĩa là "tôi thề", dùng để nhấn mạnh: 맹세코 저는 몰랐어요.