Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

서약

seoyak

서약이 · 서약을

lời thề, lời cam kết, thệ ước

Ví dụ

신입 사원들은 첫날 비밀 유지 서약을 했습니다.

Các nhân viên mới đã ký cam kết bảo mật vào ngày đầu tiên.

Thành phần từ

서 thề약 ước hẹn

Nghĩa đen là "lời hứa có thề" — trang trọng, chính thức hơn 약속. Hán Việt: thệ ước (gần "thề ước" trong tiếng Việt).