서약이 · 서약을
lời thề, lời cam kết, thệ ước
Ví dụ
신입 사원들은 첫날 비밀 유지 서약을 했습니다.
Các nhân viên mới đã ký cam kết bảo mật vào ngày đầu tiên.
Thành phần từ
서 thề+약 ước hẹn
Nghĩa đen là "lời hứa có thề" — trang trọng, chính thức hơn 약속. Hán Việt: thệ ước (gần "thề ước" trong tiếng Việt).
Từ liên quan