Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

시말서

simalseo [시말써]

시말서가 · 시말서를

bản tường trình nhận lỗi, bản kiểm điểm (ở công ty)

Ví dụ

무단 결근을 해서 회사에 시말서를 썼어요.

Tôi nghỉ làm không xin phép nên đã phải viết bản kiểm điểm nộp công ty.

Thành phần từ

시 bắt đầu말 kết thúc서 văn bản

Nghĩa đen là "văn bản từ đầu đến cuối" — trình bày đầy đủ một lỗi lầm từ đầu đến cuối. Hán Việt: thủy mạt thư ("thủy mạt" = đầu đuôi).

Bạn nên biết

Viết 시말서 là một bước kỷ luật chính thức ở nơi làm việc; nhiều công ty ngày nay chuộng gọi là 경위서 hơn.