Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

고정

gojeong

고정이 · 고정을 · 고정하다 / 고정되다

sự cố định, sự gắn chặt

Ví dụ

책상이 흔들리지 않게 나사로 고정했어요.

Mình đã cố định cái bàn bằng ốc vít để nó không bị lung lay.

Thành phần từ

고 vững정 cố định

Nghĩa đen là "đặt chắc". Hán Việt: cố định — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

고정 관념 (quan niệm cố định) nghĩa là "định kiến", xuất hiện nhiều trong bài đọc.