고정이 · 고정을 · 고정하다 / 고정되다
sự cố định, sự gắn chặt
Ví dụ
책상이 흔들리지 않게 나사로 고정했어요.
Mình đã cố định cái bàn bằng ốc vít để nó không bị lung lay.
Thành phần từ
고 vững+정 cố định
Nghĩa đen là "đặt chắc". Hán Việt: cố định — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
고정 관념 (quan niệm cố định) nghĩa là "định kiến", xuất hiện nhiều trong bài đọc.
Từ liên quan