불평등이 · 불평등을
sự bất bình đẳng
Ví dụ
남녀 불평등 문제는 아직도 남아 있어요.
Vấn đề bất bình đẳng nam nữ vẫn còn tồn tại.
Thành phần từ
불 không+평 bằng+등 ngang hàng
Nghĩa đen là "không bằng, không ngang". Hán Việt: bất bình đẳng — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
불평등이 · 불평등을
sự bất bình đẳng
Ví dụ
남녀 불평등 문제는 아직도 남아 있어요.
Vấn đề bất bình đẳng nam nữ vẫn còn tồn tại.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không bằng, không ngang". Hán Việt: bất bình đẳng — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan