Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

불평등

bulpyeongdeung

불평등이 · 불평등을

sự bất bình đẳng

Ví dụ

남녀 불평등 문제는 아직도 남아 있어요.

Vấn đề bất bình đẳng nam nữ vẫn còn tồn tại.

Thành phần từ

불 không평 bằng등 ngang hàng

Nghĩa đen là "không bằng, không ngang". Hán Việt: bất bình đẳng — giống hệt tiếng Việt.