Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

결핍

gyeolpip

결핍이 · 결핍을

sự thiếu hụt, sự thiếu

Ví dụ

비타민 결핍은 여러 가지 질병을 일으킬 수 있습니다.

Thiếu vitamin có thể gây ra nhiều loại bệnh.

Thành phần từ

결 thiếu핍 thiếu thốn

Cả hai âm tiết đều có nghĩa "thiếu", nhân đôi ý.

Bạn nên biết

부족 là "thiếu" thông thường; 결핍 nghe nghiêm trọng hơn, như trong ngữ cảnh y học hay tâm lý.