칭찬이 · 칭찬을
lời khen, sự khen ngợi
Ví dụ
선생님께 칭찬을 들어서 기분이 좋아요.
Được cô giáo khen nên mình vui lắm.
Thành phần từ
칭 khen+찬 ca ngợi
Hai chữ cùng nghĩa "khen" ghép lại để nhấn mạnh. Hán Việt: xưng tán — gần với "tán dương".
Bạn nên biết
"Được khen" là 칭찬을 듣다 hoặc 칭찬을 받다, nghĩa đen là "nghe" hoặc "nhận" lời khen.