Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

칭찬

chingchan

칭찬이 · 칭찬을

lời khen, sự khen ngợi

Ví dụ

선생님께 칭찬을 들어서 기분이 좋아요.

Được cô giáo khen nên mình vui lắm.

Thành phần từ

칭 khen찬 ca ngợi

Hai chữ cùng nghĩa "khen" ghép lại để nhấn mạnh. Hán Việt: xưng tán — gần với "tán dương".

Bạn nên biết

"Được khen" là 칭찬을 듣다 hoặc 칭찬을 받다, nghĩa đen là "nghe" hoặc "nhận" lời khen.