확인해요 · 확인했어요 · 확인할 거예요 · 확인하세요
kiểm tra, xác nhận
Ví dụ
출발하기 전에 비행기 시간을 다시 확인하세요.
Trước khi khởi hành, bạn kiểm tra lại giờ bay nhé.
Thành phần từ
확 chắc chắn+인 nhận biết
Nghĩa đen là "nhận biết cho chắc chắn". Hán Việt: xác nhận — giống tiếng Việt.
Từ liên quan