Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

확인하다

hwaginhada [화긴하다]

확인해요 · 확인했어요 · 확인할 거예요 · 확인하세요

kiểm tra, xác nhận

Ví dụ

출발하기 전에 비행기 시간을 다시 확인하세요.

Trước khi khởi hành, bạn kiểm tra lại giờ bay nhé.

Thành phần từ

확 chắc chắn인 nhận biết

Nghĩa đen là "nhận biết cho chắc chắn". Hán Việt: xác nhận — giống tiếng Việt.