Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

검토

geomto

검토가 · 검토를

sự xem xét, rà soát

Ví dụ

계약서를 꼼꼼히 검토한 후에 사인하세요.

Hãy xem xét kỹ hợp đồng rồi mới ký.

Thành phần từ

검 kiểm tra토 thảo luận

Nghĩa đen là “kiểm tra và bàn bạc”. Hán Việt: kiểm thảo (lưu ý: tiếng Việt “kiểm thảo” là tự phê bình, còn 검토 là “xem xét, rà soát”).