거들어요 · 거들었어요 · 거들 거예요 · 거드세요 (ㄹ drops)
giúp một tay, phụ giúp; nói đỡ, phụ họa
Ví dụ
저녁 준비하는 것 좀 거들어 줄래요?
Bạn phụ mình chuẩn bị bữa tối một chút được không?
Bạn nên biết
Cũng có nghĩa là nói đỡ cho lập luận của ai đó: 옆에서 말을 거들다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
거들어요 · 거들었어요 · 거들 거예요 · 거드세요 (ㄹ drops)
giúp một tay, phụ giúp; nói đỡ, phụ họa
Ví dụ
저녁 준비하는 것 좀 거들어 줄래요?
Bạn phụ mình chuẩn bị bữa tối một chút được không?
Bạn nên biết
Cũng có nghĩa là nói đỡ cho lập luận của ai đó: 옆에서 말을 거들다.
Từ liên quan