건져요 · 건졌어요 · 건질 거예요 · 건지세요
vớt, múc ra (khỏi chất lỏng); cứu vớt; vớt vát
Ví dụ
국에서 파를 건져 냈어요.
Mình đã vớt hành ra khỏi canh.
Bạn nên biết
Thân mật: 사진 한 장 건졌다 nghĩa là ít ra cũng vớt được một tấm ảnh đẹp.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
건져요 · 건졌어요 · 건질 거예요 · 건지세요
vớt, múc ra (khỏi chất lỏng); cứu vớt; vớt vát
Ví dụ
국에서 파를 건져 냈어요.
Mình đã vớt hành ra khỏi canh.
Bạn nên biết
Thân mật: 사진 한 장 건졌다 nghĩa là ít ra cũng vớt được một tấm ảnh đẹp.
Từ liên quan