Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

건지다

geonjida

건져요 · 건졌어요 · 건질 거예요 · 건지세요

vớt, múc ra (khỏi chất lỏng); cứu vớt; vớt vát

Ví dụ

국에서 파를 건져 냈어요.

Mình đã vớt hành ra khỏi canh.

Bạn nên biết

Thân mật: 사진 한 장 건졌다 nghĩa là ít ra cũng vớt được một tấm ảnh đẹp.