곁들여요 · 곁들였어요 · 곁들일 거예요 · 곁들이세요
ăn kèm, dùng kèm, đi kèm
Ví dụ
스테이크에 샐러드를 곁들여서 먹었어요.
Mình ăn bít tết kèm với salad.
Thành phần từ
곁 "bên cạnh" + 들이다 "đưa vào": đưa thêm thứ gì đó vào bên cạnh.
Bạn nên biết
Phát âm là [겯뜨리다].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
곁들여요 · 곁들였어요 · 곁들일 거예요 · 곁들이세요
ăn kèm, dùng kèm, đi kèm
Ví dụ
스테이크에 샐러드를 곁들여서 먹었어요.
Mình ăn bít tết kèm với salad.
Thành phần từ
곁 "bên cạnh" + 들이다 "đưa vào": đưa thêm thứ gì đó vào bên cạnh.
Bạn nên biết
Phát âm là [겯뜨리다].
Từ liên quan