Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

곁들이다

gyeotdeurida [겯뜨리다]

곁들여요 · 곁들였어요 · 곁들일 거예요 · 곁들이세요

ăn kèm, dùng kèm, đi kèm

Ví dụ

스테이크에 샐러드를 곁들여서 먹었어요.

Mình ăn bít tết kèm với salad.

Thành phần từ

곁 "bên cạnh" + 들이다 "đưa vào": đưa thêm thứ gì đó vào bên cạnh.

Bạn nên biết

Phát âm là [겯뜨리다].