Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

갈다

galda

갈아요 · 갈았어요 · 갈 거예요 · 가세요 (ㄹ drops)

thay, đổi; xay, mài

Ví dụ

형광등이 나가서 새것으로 갈았어요.

Bóng đèn huỳnh quang bị cháy nên mình đã thay cái mới.

Thành phần từ

Từ đồng âm: 갈다 nghĩa là "thay", "xay/mài" và cả "cày (ruộng)" — dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Bạn nên biết

갈 거예요 và 가세요 trông giống dạng của 가다 "đi", nên phải dựa vào ngữ cảnh.