갈아요 · 갈았어요 · 갈 거예요 · 가세요 (ㄹ drops)
thay, đổi; xay, mài
Ví dụ
형광등이 나가서 새것으로 갈았어요.
Bóng đèn huỳnh quang bị cháy nên mình đã thay cái mới.
Thành phần từ
Từ đồng âm: 갈다 nghĩa là "thay", "xay/mài" và cả "cày (ruộng)" — dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Bạn nên biết
갈 거예요 và 가세요 trông giống dạng của 가다 "đi", nên phải dựa vào ngữ cảnh.
Từ liên quan