Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

거두다

geoduda

거둬요 · 거뒀어요 · 거둘 거예요 · 거두세요

thu hoạch, thu gom; đạt được (kết quả); thu lại

Ví dụ

우리 팀이 이번 경기에서 큰 승리를 거두었어요.

Đội chúng tôi đã giành chiến thắng lớn trong trận này.

Thành phần từ

Dạng rút gọn 걷다 nghĩa là "thu (tiền)", như 회비를 걷다 (thu hội phí).