갈라져요 · 갈라졌어요 · 갈라질 거예요 · 갈라진 (+noun)
nứt, nẻ; chia rẽ, tách ra
Ví dụ
가뭄 때문에 논바닥이 갈라졌어요.
Vì hạn hán mà ruộng lúa nứt nẻ.
Thành phần từ
Từ 가르다 "chia" + -아지다 "trở nên": nghĩa đen là "bị chia ra".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
갈라져요 · 갈라졌어요 · 갈라질 거예요 · 갈라진 (+noun)
nứt, nẻ; chia rẽ, tách ra
Ví dụ
가뭄 때문에 논바닥이 갈라졌어요.
Vì hạn hán mà ruộng lúa nứt nẻ.
Thành phần từ
Từ 가르다 "chia" + -아지다 "trở nên": nghĩa đen là "bị chia ra".
Từ liên quan