Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

갈라지다

gallajida

갈라져요 · 갈라졌어요 · 갈라질 거예요 · 갈라진 (+noun)

nứt, nẻ; chia rẽ, tách ra

Ví dụ

가뭄 때문에 논바닥이 갈라졌어요.

Vì hạn hán mà ruộng lúa nứt nẻ.

Thành phần từ

Từ 가르다 "chia" + -아지다 "trở nên": nghĩa đen là "bị chia ra".