Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

가파르다

gapareuda

가팔라요 · 가팔랐어요 · 가파른 (+noun) (르 irregular)

dốc, dốc đứng

Ví dụ

이 길은 너무 가팔라서 올라가기 힘들어요.

Con đường này dốc quá nên khó leo.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho sự tăng mạnh: 가파른 상승 nghĩa là "tăng vọt" về giá cả hay số liệu.