Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

간절하다

ganjeolhada

간절해요 · 간절했어요 · 간절한 (+noun)

tha thiết, khẩn thiết, khao khát

Ví dụ

합격하기를 간절하게 바라고 있어요.

Mình đang tha thiết mong được đỗ.

Thành phần từ

간 thành khẩn절 thiết tha

Nghĩa đen là "thành khẩn và thiết tha" — mong ước từ tận đáy lòng. Hán Việt: khẩn thiết — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Rất hay dùng ở dạng trạng từ 간절히: 간절히 바라다, 간절히 원하다.