간절해요 · 간절했어요 · 간절한 (+noun)
tha thiết, khẩn thiết, khao khát
Ví dụ
합격하기를 간절하게 바라고 있어요.
Mình đang tha thiết mong được đỗ.
Thành phần từ
간 thành khẩn+절 thiết tha
Nghĩa đen là "thành khẩn và thiết tha" — mong ước từ tận đáy lòng. Hán Việt: khẩn thiết — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Rất hay dùng ở dạng trạng từ 간절히: 간절히 바라다, 간절히 원하다.
Từ liên quan