Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

유출

yuchul

유출이 · 유출을

sự rò rỉ, chảy ra ngoài

Ví dụ

개인 정보 유출 사고가 또 일어났습니다.

Lại xảy ra một vụ rò rỉ thông tin cá nhân.

Thành phần từ

유 chảy출 ra

Nghĩa đen là "chảy ra ngoài". Hán Việt: lưu xuất.

Bạn nên biết

Kết hợp hay gặp: 정보 유출 "rò rỉ thông tin", 기름 유출 "tràn dầu".