유출돼요 · 유출됐어요 · 유출될 거예요 · 유출된 (+noun)
bị rò rỉ, bị lộ ra
Ví dụ
회사의 고객 정보가 인터넷에 유출됐어요.
Thông tin khách hàng của công ty đã bị rò rỉ lên mạng.
Thành phần từ
유 chảy+출 ra
유출 "rò rỉ" + 되다 mang nghĩa bị động.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유출돼요 · 유출됐어요 · 유출될 거예요 · 유출된 (+noun)
bị rò rỉ, bị lộ ra
Ví dụ
회사의 고객 정보가 인터넷에 유출됐어요.
Thông tin khách hàng của công ty đã bị rò rỉ lên mạng.
Thành phần từ
유출 "rò rỉ" + 되다 mang nghĩa bị động.
Từ liên quan