Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

유출되다

yuchuldoeda

유출돼요 · 유출됐어요 · 유출될 거예요 · 유출된 (+noun)

bị rò rỉ, bị lộ ra

Ví dụ

회사의 고객 정보가 인터넷에 유출됐어요.

Thông tin khách hàng của công ty đã bị rò rỉ lên mạng.

Thành phần từ

유 chảy출 ra

유출 "rò rỉ" + 되다 mang nghĩa bị động.