Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

공단

gongdan

공단이 · 공단을

khu công nghiệp

Ví dụ

이 근처 공단에는 자동차 부품 공장이 많아요.

Ở khu công nghiệp gần đây có nhiều nhà máy linh kiện ô tô.

Thành phần từ

공 công nghiệp단 đoàn, nhóm

Viết tắt của 공업 단지 "khu công nghiệp". Hán Việt: công đoàn — lưu ý: không phải "công đoàn" (tổ chức người lao động) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Lưu ý đồng âm: 공단 (公團) còn có nghĩa là tổng công ty nhà nước, như 국민건강보험공단.