공단이 · 공단을
khu công nghiệp
Ví dụ
이 근처 공단에는 자동차 부품 공장이 많아요.
Ở khu công nghiệp gần đây có nhiều nhà máy linh kiện ô tô.
Thành phần từ
공 công nghiệp+단 đoàn, nhóm
Viết tắt của 공업 단지 "khu công nghiệp". Hán Việt: công đoàn — lưu ý: không phải "công đoàn" (tổ chức người lao động) trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Lưu ý đồng âm: 공단 (公團) còn có nghĩa là tổng công ty nhà nước, như 국민건강보험공단.
Từ liên quan