Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

수급자

sugeupja [수급짜]

수급자가 · 수급자를

người nhận trợ cấp, đối tượng hưởng phúc lợi

Ví dụ

기초생활 수급자에게는 매달 생계비가 지원됩니다.

Người nhận trợ cấp sinh hoạt cơ bản được hỗ trợ chi phí sinh hoạt hằng tháng.

Thành phần từ

수 nhận급 cấp자 người

Nghĩa đen là "người nhận cấp phát". Hán Việt: thụ cấp giả.

Bạn nên biết

Phát âm là [수급짜]; từ đồng âm 수급 (需給) nghĩa là "cung cầu".