Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

우둔하다

udunhada

우둔해요 · 우둔했어요 · 우둔한 (+noun)

đần độn, chậm hiểu, ngu ngốc

Ví dụ

그는 겉보기엔 우둔해 보여도 사실은 아주 영리해요.

Trông bề ngoài anh ấy có vẻ chậm chạp nhưng thật ra rất thông minh.

Thành phần từ

우 ngu둔 đần, cùn

Nghĩa đen là "ngu và đần". Hán Việt: ngu độn — giống tiếng Việt.