Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

강박증

gangbakjeung [강박쯩]

강박증이 · 강박증을

chứng ám ảnh cưỡng chế, OCD; tính hay ám ảnh

Ví dụ

그는 문을 여러 번 확인하는 강박증이 있어요.

Anh ấy có chứng ám ảnh cưỡng chế, phải kiểm tra cửa nhiều lần.

Thành phần từ

강 ép박 bức bách증 chứng

강박 "cưỡng chế" + -증 "chứng". -증 = chứng bệnh: 불면증, 우울증. Hán Việt: cưỡng bách chứng.