Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

선율

seonyul [서뉼]

선율이 · 선율을

giai điệu

Ví dụ

이 곡은 선율이 아름다워서 자주 들어요.

Bản nhạc này có giai điệu đẹp nên mình hay nghe.

Thành phần từ

선 xoay율 nhịp điệu

Nghĩa đen là "âm thanh xoay vòng"; từ mang sắc thái văn chương hơn 멜로디. Hán Việt: toàn luật.

Bạn nên biết

Phát âm là [서뉼]; ㄴ được nối sang, và 률 thành 율 sau patchim ㄴ.