Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

노심초사하다

nosimchosahada

노심초사해요 · 노심초사했어요 · 노심초사할 거예요 · 노심초사하는 (+noun)

lo lắng khôn nguôi, lao tâm khổ tứ

Ví dụ

어머니는 아들이 다칠까 봐 늘 노심초사하셨어요.

Mẹ lúc nào cũng thấp thỏm lo con trai bị thương.

Thành phần từ

노 nhọc심 lòng초 cháy사 nghĩ

Nghĩa đen là "lòng mệt nhọc, suy nghĩ cháy ruột". Hán Việt: lao tâm tiêu tư — gần với "lao tâm khổ tứ" của tiếng Việt.