Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

가리다

garida

가려요 · 가렸어요 · 가릴 거예요 · 가리세요

che, giấu, che khuất; kén chọn, phân biệt

Ví dụ

아이가 부끄러워서 손으로 얼굴을 가렸어요.

Đứa bé xấu hổ nên lấy tay che mặt.

Thành phần từ

Lưu ý từ đồng âm: "che, giấu" và "chọn, kén" đều là 가리다.

Bạn nên biết

Cụm cố định: 음식을 가리다 = kén ăn; 낯을 가리다 = ngại người lạ.