가로막아요 · 가로막았어요 · 가로막을 거예요 · 가로막으세요
chặn ngang, cản đường, ngăn cản
Ví dụ
큰 트럭이 골목길을 가로막고 있어요.
Một chiếc xe tải lớn đang chặn ngang con hẻm.
Thành phần từ
Gồm 가로 (ngang) + 막다 (chặn): chặn ngang lối đi.
Bạn nên biết
Phát âm là [가로막따]; cũng dùng nghĩa bóng: 꿈을 가로막다 = cản trở ước mơ.
Từ liên quan