Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

가로막다

garomakda [가로막따]

가로막아요 · 가로막았어요 · 가로막을 거예요 · 가로막으세요

chặn ngang, cản đường, ngăn cản

Ví dụ

큰 트럭이 골목길을 가로막고 있어요.

Một chiếc xe tải lớn đang chặn ngang con hẻm.

Thành phần từ

Gồm 가로 (ngang) + 막다 (chặn): chặn ngang lối đi.

Bạn nên biết

Phát âm là [가로막따]; cũng dùng nghĩa bóng: 꿈을 가로막다 = cản trở ước mơ.