회절이 · 회절을
sự nhiễu xạ
Ví dụ
소리는 회절 때문에 벽 뒤에서도 들립니다.
Nhờ hiện tượng nhiễu xạ mà đứng sau bức tường vẫn nghe được âm thanh.
Thành phần từ
회 vòng lại+절 bẻ gãy
Nghĩa đen là "vòng lại và uốn cong" — sóng uốn quanh vật cản. Hán Việt: hồi chiết (tiếng Việt nói "nhiễu xạ").
Từ liên quan