Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

회절

hoejeol

회절이 · 회절을

sự nhiễu xạ

Ví dụ

소리는 회절 때문에 벽 뒤에서도 들립니다.

Nhờ hiện tượng nhiễu xạ mà đứng sau bức tường vẫn nghe được âm thanh.

Thành phần từ

회 vòng lại절 bẻ gãy

Nghĩa đen là "vòng lại và uốn cong" — sóng uốn quanh vật cản. Hán Việt: hồi chiết (tiếng Việt nói "nhiễu xạ").