Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

파동

padong

파동이 · 파동을

sóng, chuyển động sóng; biến động, cú sốc

Ví dụ

소리는 공기를 통해 전달되는 파동입니다.

Âm thanh là sóng được truyền qua không khí.

Thành phần từ

파 sóng동 động

Nghĩa đen là "chuyển động của sóng". Hán Việt: ba động.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho cú sốc kinh tế: 석유 파동 là "khủng hoảng dầu mỏ".